thuận nghịch

  1. (math.) réciproque.
    • Phương trình thuận nghịch
      équation réciproque.
  2. (phys., hóa học) réversible.
    • Chuyển động thuận nghịch
      mouvement réversible
    • Phản ứng thuận nghịch
      réaction réversible.
thuận nghịch
Phản ứng thuận nghịch có thể diễn ra theo cả hai chiều.